CSKH Auto Hồng Phước

Hyundai Accent 2021giá :158.000.000VNDKiểu động cơI4Dung tích (cc)1.368Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)100/6000Mô...
25/03/2024

Hyundai Accent 2021
giá :158.000.000VND
Kiểu động cơ
I4
Dung tích (cc)
1.368
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
100/6000
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
132/4000
Hộp số
5 MT
Hệ dẫn động
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,44

Bàn giao xe Ford Everest Titanium 2023 cho a trai Bình Dương.Uy tín tạo nên thương hiệu.Cảm ơn a trai đã tin tưởng và ủn...
25/03/2024

Bàn giao xe Ford Everest Titanium 2023 cho a trai Bình Dương.
Uy tín tạo nên thương hiệu.
Cảm ơn a trai đã tin tưởng và ủng hộ.
Chúc 2 cháu chăm ngoan học giỏi vâng lời ba mẹ.
Chúc a luôn thành công trong công việc và cuộc sống.

Buổi trưa vui vẻ.Được ngày được giờ bên e bàn gio xe cho khách hàng ở Bình Phước.Nụ cười của quý khách là niềm vui của c...
25/03/2024

Buổi trưa vui vẻ.
Được ngày được giờ bên e bàn gio xe cho khách hàng ở Bình Phước.
Nụ cười của quý khách là niềm vui của chúng tôi.
Cảm ơn 2 chị em đã tin tưởng và ủng hộ.
Chúc 2 chị luôn vui vẻ, hạnh phúc và thành công.
Chúc quý khách thượng lộ bình an.

Hyundai i10 Grand 1.2 ATgiá :116.000.000 VNDTHÔNG SỐ CƠ BẢNMẫu xe : Hyundai i10 Biến thể : 2018  Hyundai i10 Grand 1.2 A...
24/03/2024

Hyundai i10 Grand 1.2 AT
giá :116.000.000 VND
THÔNG SỐ CƠ BẢN
Mẫu xe : Hyundai i10
Biến thể : 2018 Hyundai i10 Grand 1.2 AT
Phân khúc : A-Segment
Loại năng lượng : Xăng
Năm sản suất : 2018
Công suất ( PS ) : 87
Mô-men xoắn cực đại ( Nm ) : 120
Coong suất động cơ đốt trong ( PS ) : 87
Kích thước tổng thể DxRxC : 3765 x 1660 x 1505
Dung tích bình xăng ( lít ) : 43
Mức tiêu thụ nhiên liệu : 6.3 L/100km
Hộp số : AT
ĐỘNG CƠ
Động cơ : 1.2 Kappa MPI
Dung tích xy lanh ( L ) : 1.2
Công suất động cơ đốt trong ( PS ) : 87
Dung tích xy lanh ( cc ) : 1248
Mô-men xoắn từ động cơ đốt trong : 120
KÍCH THƯỚC
Dài : 3765 mm
Cao : 1505 mm
Rộng : 1660 mm
Kích thước tỏng thể DxRxC : 3765 x 1660 x 1505
Khoảng sáng gần (mm) : 152
Bán kính vòng quay tối thiểu ( m ) : 4.3
Của xe : 5
Ghế ngồi : 5
Dung tích khoang chứa đồ ( lít ) : 407
HỘP SỐ & KHUNG XE
Hộp số : AT
Lốp trước : 165/65R14
Lốp sau : 165/65R14
Kích thuơdcs La zăng : 14 inch
Hệ thống treo trước : MacPherson
Hệ thống treo sau : Thanh xoắn

Mitsubishi Outlander 2019giá 268.000.000 VNDSố chỗ ngồi: 07 Kiểu xe: SUV Kích thước DxRxC (mm): 4.695 x 1.810 x 1.710 Ch...
24/03/2024

Mitsubishi Outlander 2019
giá 268.000.000 VND
Số chỗ ngồi: 07 Kiểu xe: SUV

Kích thước DxRxC (mm): 4.695 x 1.810 x 1.710

Chiều dài cơ sở (mm): 2670

Động cơ: Mivec,

Hút khí tự nhiên Dung tích công tác: 2.0 L và 2.4 L

Dung tích bình nhiên liệu: 60 Lít

Loại nhiên liệu: Xăng

Công suất cực đại (hp): 145 và 167

Mô-men xoắn cực đại (Nm): 196 và 222

Hộp số: Tự động CVT

Hệ dẫn động: Cầu trước và dẫn động 2 cầu

Hệ thống treo trước : Kiểu MacPherson với thanh cân bằng Hệ thống treo sau: Đa liên kết với thanh cân bằng Tay lái trợ lực: Điện Cỡ mâm: 18

Ford Ranger XLS 2017giá :138.000.000VNDĐộng cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp• Công suất cực đ...
24/03/2024

Ford Ranger XLS 2017
giá :138.000.000VND
Động cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp
• Công suất cực đại 160/3700 Hp/vòng/phút• Mô men xoắn cực đại 385/1500-2500( Nm/vòng /phút)
• 6 số tay• Khả năng lội nước 800mm
• Tải trọng định mức 824 kg• Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, EBD• 2 cầu, Gài cầu điện tử• Túi khí an toàn ghế lái và hành khách phía trước• Gương chiếu hậu gập điện và điều khiển điện• Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau• Cửa kính 1 chạm chống kẹt phía người lái• Chức năng ga tự động: giúp bạn luôn đi đúng tốc độ cho phép mà không cần đạp chân ga
• Chức năng giới hạn tốc độ : giúp bạn không chạy vượt quá tốc độ cho phép đặc biệt tại những quy định tốc độ khắt khe của thành phố• Khóa cửa điều khiển từ xa• Khoảng trống để chân hàng ghế sau rộng nhất trong phân khúc xe bán tải
• Hệ thống Sync Điều khiển bằng giọng nói tích hợp trên vô lăng
• Màn hình hiển thị đa thông tin
• Hệ thống âm thanh AM/FM radio, CD 1đĩa, MP3, Ipod & USB, 6Loa, Bluetooth…

Elantra N Line 2022giá :298.000.000VNDĐộng cơ/hộp sốKiểu động cơ : I4 TurboDung tích (cc) : 1.591 Công suất (mã lực)/vòn...
24/03/2024

Elantra N Line 2022

giá :298.000.000VND
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ : I4 Turbo
Dung tích (cc) : 1.591
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) : 204/6000
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) : 265/1500~5400
Hộp số : 7 DCT
Hệ dẫn động : FWD
Loại nhiên liệu : Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) : 5,83
Kích thước/trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg) : 1.400
Trọng lượng toàn tải (kg) : 1.850
Lốp, la-zăng : 235/40 R18
Số chỗ : 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) : 4675 x 1825 x 1440
Chiều dài cơ sở (mm) : 2.720
Khoảng sáng gầm (mm) : 150
Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 47

Kia Carnival 2022giá :399.000.000VNDXuất xứ  Hàn QuốcKiểu động cơ : 2.2 SmartstreamDung tích (cc) : 2.151Công suất (mã l...
24/03/2024

Kia Carnival 2022
giá :399.000.000VND

Xuất xứ Hàn Quốc
Kiểu động cơ : 2.2 Smartstream

Dung tích (cc) : 2.151
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) : 199/3.800
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) : 440/1.750-2.750
Hộp số : 8 AT
Hệ dẫn động : Cầu trước
Loại nhiên liệu : Diesel
Số chỗ : 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) : 5.155 x 1.995 x 1.775
Chiều dài cơ sở (mm) : 3,090
Khoảng sáng gầm (mm) : 172
Bán kính vòng quay (mm) : 5,800
Dung tích khoang hành lý (lít) : 1.139-2.460
Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 72
Trọng lượng bản thân (kg) : 2,150
Trọng lượng toàn tải (kg) : 2,780
Lốp, la-zăng : 235/55 R19

MITSUBISHI XPANDER 2021giá :236.000.000VNDPhiên bản  1.5 MT  Kiểu dáng xe  MPVSố chỗ ngồi  7Chiều dài cơ sở  2.775 (mm)K...
24/03/2024

MITSUBISHI XPANDER 2021
giá :236.000.000VND
Phiên bản 1.5 MT
Kiểu dáng xe MPV
Số chỗ ngồi 7
Chiều dài cơ sở 2.775 (mm)
Kích thước dài x rộng x cao 4475 x 1750 x 1730 (mm) 4.595 x 1.750 x 1.730 (mm) 4500 x 1800 x 1750 (mm)
Khoảng sáng gầm xe 205 (mm) 225 (mm)
Khối lượng bản thân (kg) 1.235 (kg) 1.250 (kg)
Động cơ vận hành MIVEC 1.5 i4
Công suất tối đa 104/6000 (hp/vòng)
Momen xoắn cực đại 141/4000 (hp/vòng)
Hộp số 5-MT 4-AT
Hệ dẫn động FWD
Loại nhiên liệu Xăng
Dung tích bình nhiên liệu 45 (lít)
Nguồn gốc xuất xứ Mitsubishi Motor - Nhật Bản

Suzuki XL7 2021giá :198.000.000VNDThông số Suzuki XL7 Dài x Rộng x Cao (mm) :  4.450 x 1.775 x 1.710Chiều dài cơ sở (mm)...
24/03/2024

Suzuki XL7 2021
giá :198.000.000VND
Thông số Suzuki XL7

Dài x Rộng x Cao (mm) : 4.450 x 1.775 x 1.710

Chiều dài cơ sở (mm) : 2.740

Trọng lượng không tải (kg) : 1.515

Trọng lượng toàn tải (kg) : 1.530

Khoảng sáng gầm xe (mm) : 200

Bán kính vòng quay tối thiểu (m) : 5,2

Thể tích khoang hành lý (lít) : 803

Thể tích bình nhiên liệu (l) : 45

Thông số động cơ

Loại động cơ : Xăng 1.5L 4 xy-lanh K15B

Dung tích xy-lanh (cm3) : 1.462

Công suất cực đại (hp/rpm) : 103/6.000

Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) : 138/4.400

Hệ dẫn động : Cầu trước

Hộp số : số tự động 4 cấp

AVANZA 2022giá :269.000.000VNDĐộng cơhộp số Kiểu động cơ: 2NR-VE 1.5 Dung tích (cc): 1.496 Công suất (mã lực)vòng tua (v...
24/03/2024

AVANZA 2022
giá :269.000.000VND
Động cơhộp số Kiểu động cơ: 2NR-VE 1.5 Dung tích (cc): 1.496 Công suất (mã lực)vòng tua (vòngphút): 1056.000 Mô-men xoắn (Nm)vòng tua (vòngphút): 1384.200 Hộp số: CVT Hệ dẫn động: Cầu trước Loại nhiên liệu: Xăng Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít100 km): 6,3 Kích thướctrọng lượng: Số chỗ: 7 Kích thước dài x rộng x cao (mm): 4.475 x 1.750 x 1.700 Chiều dài cơ sở (mm): 2.750 Khoảng sáng gầm (mm): 205 Bán kính vòng quay (mm): 4.900 Dung tích khoang hành lý (lít): 498 Dung tích bình nhiên liệu (lít): 43 Trọng lượng bản thân (kg): 1.160 Trọng lượng toàn tải (kg): 1.735 Lốp, la-zăng: 19560R16

Chevrolet Colorado 2021giá :316.000.000VND=> Thông số kỹ thuật => Xuất xứ : Mỹ Kích thước: tổng thể  (DxRxC) 5408 x 1874...
24/03/2024

Chevrolet Colorado 2021
giá :316.000.000VND
=> Thông số kỹ thuật

=> Xuất xứ : Mỹ

Kích thước: tổng thể (DxRxC) 5408 x 1874 x 1852 (mm);

Chiều dài cơ sở: 3,096 (mm);

Khoảng sáng gầm xe: 217 (mm)

Kích thước thùng xe: (DxR) 1484 x 1534 (mm)

Góc thoát không tải trước/sau : 28.8/23.3 (độ)

Kích thước lốp: 265/60R18

Kích thước lốp dự phòng: 245/70R16

Khối lượng bản thân: 1914- 2,060 (Kg);

Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế: 600 (Kg);

Khối lượng toàn bộ theo thiết kế: 2,970 (Kg)

Động cơ: Loại động cơ Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo

Công suất cực đại : 180 / 3600 (hp / rpm);

Mô men xoắn cực đại: 440/2000 (Nm / rpm).

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4 khá an tâm.

Hộp số sàn : 6 cấp, tự động 6 cấp

Cài cầu bằng : điện

Khả năng lội nước : 800 mm

Address

Tu Son

Telephone

+84798292999

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when CSKH Auto Hồng Phước posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to CSKH Auto Hồng Phước:

Share