26/06/2024
Mazda 6 2022. 6,5L/100Km
Tự lái: 1200k/ngày
1. Kích thước tổng thể
• Số chỗ: 5
• Kích thước dài x rộng x cao (mm): 4865 x 1840 x 1450
• Chiều dài cơ sở (mm): 2.830
• Khoảng sáng gầm (mm): 165
• Bán kính vòng quay (mm): 5.600
• Dung tích khoang hành lý (lít): 480
• Dung tích bình nhiên liệu (lít): 62
• Trọng lượng bản thân (kg): 1.520
• Trọng lượng toàn tải (kg): 1.970
• Lốp, la-zăng: 225/55R17 (tùy chọn 255/45R19)
2. Ngoại thất:
• Đèn chiếu xa: LED, Đèn chiếu gần: LED, Đèn ban ngày: LED
• Đèn pha tự động bật/tắt: LED
• Đèn pha tự động xa/gần: LED
• Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu: LED
• Đèn phanh trên cao: LED
• Gương chiếu hậu: Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable – folding, Sấy gương chiếu hậu
• Gạt mưa tự động, Ăng ten vây cá
• Cốp đóng/mở điện, Mở cốp rảnh tay
3. Nội thất:
• Chất liệu bọc ghế Da, Điều chỉnh ghế lái, Nhớ vị trí ghế lái, Massage ghế lái, Thông gió (làm mát) ghế lái, Thông gió (làm mát) ghế phụ, Sưởi ấm ghế lái, Sưởi ấm ghế phụ, Bảng đồng hồ tài xếNút bấm tích hợp trên vô-lăng
• Chất liệu bọc vô-lăng Da
• Hàng ghế thứ hai: Gập 60/40
• Chìa khoá thông minh
• Khởi động nút bấm
• Điều hoà: Tự động 2 vùng độc lập, Cửa gió hàng ghế sau,
• Cửa kính một chạm
• Cửa sổ trời toàn cảnh
• Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
• Tựa tay hàng ghế trước, Tựa tay hàng ghế sau
• Màn hình giải trí:Màn hình cảm ứng 8": Kết nối Apple CarPlay, Kết nối Android Auto, Ra lệnh giọng nói, Đàm thoại rảnh tay
• Hệ thống loa: 11
• Phát WiFi, Kết nối AUX, Kết nối USB, Kết nối Bluetooth, Radio AM/FM, Sạc không dây
4. Trợ lực vô-lăng
• Trợ lực điện / Electric power assisted steering
• Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
• Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
• Kiểm soát gia tốc
• Phanh tay điện tử
• Giữ phanh tự động
• Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
5. Công nghệ an toàn.
• Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
• Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
• Số túi khí 6
• Chống bó cứng phanh (ABS)
• Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
• Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
• Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
• Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường)
• Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
• Hỗ trợ đổ đèo
• Cảnh báo điểm mù
• Cảm biến lùi
• Camera lùi
• Camera 360
• Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
• Cảnh báo chệch làn đường
• Hỗ trợ giữ làn
• Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
• Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
• Cảnh báo tài xế buồn ngủ
• Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
6. Hệ thống treo, phanh.
• Treo trước:MacPherson / MacPherson Struts
• Treo sau: Liên kết đa điểm / Multi-link
• Phanh trước: Đĩa thông gió / Ventilated disc
• Phanh sau; Đĩa / Solid disc
7. Kiểu động cơ, hộp số
• SkyActiv-G 2.0L, Dung tích (cc) 1.998, Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 154/6000, Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 200/4000
• Hộp số: Tự động 6 cấp/6AT, Hệ dẫn động, Cầu trước / Front Wheel Drive
• Loại nhiên liệu: Xăng