23/04/2023
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành ô tô - Hệ thống đèn
➖Glove Compartment Map Light / Ashtray Light: Đèn ngăn chứa đồ
➖Low Beam Headlight/ High Beam Headlight: Đèn pha/ đèn cốt
➖Fog Light: Đèn sương mù
➖Courtesy Light / Dome Light: Đèn trần / đèn dưới mui xe
➖Hood Light: Đèn ca pô
➖Parking Light: Đèn đỗ xe
➖Daytime Running Light: Đèn chiếu sáng ban ngày
➖Front Side Marker: Đèn kích thước
➖Front Turn Signal: Đèn báo rẽ
➖High Mount Stop Light: Đèn phanh phụ
➖Trunk Light: Đèn khoang hành lý
➖Stop Light: Đèn hậu
➖License Plate Light: Đèn soi biển số
➖Reverse/Back up Light: Đèn de xe/lùi xe
➖Tail Light: Đèn sau
➖Rear Side Marker: Đèn kích thước sau
➖Rear Turn Signal: Đèn xi nhan sau
➖Registration-Plate Lamp: Đèn biển số
➖Storage Light: Đèn phía trong cửa xe
➖Dash light: Đèn bảng điều khiển
➖Indicator: Đèn báo hiệu
➖Headlamps: Đèn trước
➖up Display (HUD): Màn hình trong suốt hiển thị dữ liệu
➖Rear lights: Đèn sau
➖Mirror Lighting: Đèn gương
➖Glovebox Light: Đèn ngăn chứa đồ
➖Car door Illumination Puddle Light: Đèn cửa
➖Overhead Lighting Driver/Passenger: Đèn trần.
➖Interior Lighting / Reading Lights, back seat: Các đèn tiện ích nằm phía sau xe
➖Trunk Lamp: Đèn khoang sau
➖Sat nav Multimedia Display: Màn hiển hiển thị Navigation