06/10/2026
VinFast VF 3
1. Kích thước và Trọng lượng
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 3.190 x 1.679 x 1.622 mm
Chiều dài cơ sở: 2.075 mm
Khoảng sáng gầm xe: 191 mm (tương đương nhiều dòng SUV cỡ C/D, rất thoáng để leo lề)
Bán kính quay vòng tối thiểu: Khoảng 4,0 m (linh hoạt xoay trở trong phố hẹp)
Trọng lượng không tải: ~857 kg
Số chỗ ngồi: 04 chỗ (thiết kế 2 cửa bên hông và 1 cửa cốp sau)
Dung tích khoang hành lý: 36 lít (khi dựng ghế) và lên tới 285 lít khi gập hàng ghế sau.
2. Động cơ và Vận hành
Loại động cơ: Động cơ điện
Hệ thống dẫn động: Cầu sau (RWD)
Công suất tối đa: 32 kW
Mô-men xoắn cực đại: 110 Nm
Khả năng tăng tốc: 0 - 50 km/h trong vòng 5,3 giây
Tốc độ tối đa: Duy trì 100 km/h (khi dung lượng pin > 50%)
3. Pin và Quãng đường di chuyển
Loại pin: Pin LFP
Dung lượng pin khả dụng: 18,64 kWh
Quãng đường di chuyển: 210 km sau mỗi lần sạc đầy (theo chuẩn tiêu chuẩn NEDC)
Tính năng sạc nhanh: Có hỗ trợ (sạc từ 10% lên 70% pin chỉ mất 36 phút)
4. Khung gầm và An toàn
Hệ thống treo trước/sau:
Trước: Độc lập, MacPherson
Sau: Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau
Kích thước lốp và la-zăng:** 175/75R16 (mâm 16 inch)
Trang bị an toàn cơ bản:
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
- Kiểm soát lực kéo (TCS)
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
- Túi khí bảo vệ người lái, cảm biến lùi
5. Nội thất và Tiện nghi
Màn hình giải trí:Màn hình cảm ứng trung tâm cỡ lớn 10 inch đặt ở khu vực trung tâm táp-lô.
Cần số: Thiết kế dạng nút bấm/cần gạt tích hợp ngay sau vô-lăng.
Hệ thống điều hòa: Chỉnh cơ 1 vùng.
Hệ thống âm thanh: 2 loa.