06/07/2026
TIÊU CHUẨN NÀO CHO PHIM CÁCH NHIỆT MỸ?✅
----
Tại Mỹ, không có một “tiêu chuẩn quốc gia duy nhất” dành riêng cho phim cách nhiệt.
Thay vào đó, các hãng sản xuất phải tuân theo một hệ thống các tiêu chuẩn ASTM, NFRC, ANSI, CPSC và hướng dẫn của International Window Film Association.
Đây cũng là các tiêu chuẩn được các thương hiệu lớn như SolarFX, 3M, Llumar, Eastman, XPEL… sử dụng để công bố thông số kỹ thuật.
1. ASTM – Bộ tiêu chuẩn thử nghiệm vật liệu (quan trọng nhất)
Đây là các tiêu chuẩn phổ biến nhất để đo hiệu suất phim.
📌 ASTM E903
* Đo:
* Truyền sáng (VLT)
* Cản tia UV
* Truyền và phản xạ năng lượng mặt trời
Là nền tảng để tính các chỉ số TSER, SHGC…
📌 ASTM E308
* Đánh giá màu sắc và độ ổn định màu.
📌 ASTM D1044
* Kiểm tra khả năng chống trầy xước (Taber Abrasion).
📌 ASTM G173 / G159
* Mô phỏng phổ bức xạ mặt trời chuẩn để tính hiệu quả cản nhiệt.
📌 ASTM E84
* Kiểm tra khả năng chống cháy đối với phim dùng cho công trình.
2. NFRC – Chứng nhận hiệu suất năng lượng
National Fenestration Rating Council là tổ chức độc lập đánh giá hiệu suất cửa kính và phim cách nhiệt.
Các chỉ số được chứng nhận gồm:
* SHGC (Solar Heat Gain Coefficient)
* U-Factor
* Visible Transmittance (VT/VLT)
* Solar Heat Gain
* Một số chứng nhận còn có hệ số tiết kiệm năng lượng của toàn bộ hệ kính sau khi dán phim.
Đối với công trình tại Mỹ, chứng nhận NFRC thường được đánh giá cao hơn việc chỉ công bố thông số từ nhà sản xuất.
3. ANSI & CPSC – Tiêu chuẩn an toàn kính
Nếu là phim an toàn (Safety Film) hoặc phim bảo vệ (Security Film) thì thường phải đạt:
* ANSI Z97.1
* CPSC 16 CFR 1201
Các tiêu chuẩn này kiểm tra:
* Khả năng giữ mảnh kính
* Chống văng kính
* Giảm nguy cơ chấn thương khi kính vỡ.
4. Tiêu chuẩn chống va đập và chống xâm nhập
Đối với phim an ninh cao cấp:
* ASTM E1886
* ASTM E1996
* ASTM F1642
* UL 972
* ASTM F3561 (đánh giá khả năng chống xâm nhập cưỡng bức của cả hệ cửa và kính, không chỉ riêng tấm phim).
Những chỉ số kỹ thuật được Mỹ sử dụng nhiều nhất
VLT - Độ truyền sáng
UV Rejection- Khả năng cản tia UV
TSER- Tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ
SHGC- Hệ số truyền nhiệt mặt trời
IR Rejection- Cản tia hồng ngoại (nên xem dải bước sóng đo)
VLR- Độ phản gương
U-Factor- Khả năng cách nhiệt tổng thể
Đặc biệt, tại Mỹ, TSER và SHGC được xem là hai chỉ số phản ánh hiệu quả cản nhiệt tổng thể đáng tin cậy hơn so với chỉ số IR Rejection, vì IR có thể được đo ở các dải bước sóng khác nhau và dễ gây hiểu nhầm nếu không nêu rõ phương pháp đo.
Nếu xét theo mức độ uy tín, các tiêu chuẩn thường được đánh giá theo thứ tự:
1. ⭐⭐⭐⭐⭐ Chứng nhận NFRC
2. ⭐⭐⭐⭐⭐ Thử nghiệm theo ASTM
3. ⭐⭐⭐⭐ Tiêu chuẩn an toàn ANSI/CPSC
4. ⭐⭐⭐⭐ Hướng dẫn và chứng nhận từ International Window Film Association
5. ⭐⭐⭐ ASHRAE (ứng dụng trong tính toán hiệu quả năng lượng công trình)
▶️ Đối với thị trường Việt Nam, nếu một thương hiệu phim cách nhiệt công bố đầy đủ các báo cáo thử nghiệm theo ASTM, có chứng nhận NFRC (đặc biệt với phim kiến trúc) và minh bạch về các chỉ số TSER, SHGC, VLT, UV, thì đó là những bằng chứng kỹ thuật có giá trị và được công nhận rộng rãi theo tiêu chuẩn của Mỹ.
📌 Nếu đánh giá theo hệ thống tiêu chuẩn Mỹ, SolarFX có:
* ✅ Kiểm định NFRC cho các dòng phim kiến trúc.
* ✅ Công bố đầy đủ các chỉ số hiệu suất theo chuẩn ngành (VLT, TSER, UVR, VLR, GR, TSEt, TSEr, TSEa, IRR).
* ✅ Dòng Nano Ceramic FX Plus đạt IR Rejection đến 96%, TSER đến 70%, UV Rejection 99% theo bảng thông số của nhà sản xuất.