24/11/2016
Xe tải Hyundai HD99 được lắp ráp tại Việt Nam, có tải trọng cao nhất trong các dòng xe nâng tải. Phụ tùng và linh kiện được nhập khẩu từ Hàn Quốc.
Xe tải Hyundai HD99
Xe tải Hyundai HD99 được lắp ráp tại Việt Nam theo tiêu chuẩn Hyundai Motor, có tổng tải trọng được phép tham gia lưu thông là 9.990 kg. Hyundai HD99 thùng kín có tự trọng 3.705 kg, tải trọng hàng hoá 6.200 kg
xe tai hyundai hd99 .JPGhyundai hd99 thung kin (1).JPG
Kiểu thùng xe tải Hyundai HD99 khung mui
Xe tải Hyundai HD99 thùng khung mui có tự trọng 3.305 kg, tổng trọng tải tham gia giao thông 9.990 kg, tải trọng hàng hoá cho phép là 6.600 kg.
xe tai hyundai hd99 mui bat (1).JPGxe tai hyundai hd99 khung mui.JPG
Ngoại thất xe tải hyundai HD99
IMG_0867.JPGcabin hyundai hd99 .JPG
Xe tải Hyundai HD99 trang bị cabin đơn, có 03 chỗ ngồi. Hệ thống cabin, động cơ và khung dầm chassi được nhập khẩu từ Hyundai Motor Hàn Quốc.
Nội thất xe tải hyundai HD99
Xe được trang bị đầy đủ hệ thống điều hoà hai chiều, radio.noi that hyundai hd99 .JPGtap lo hyundai hd99 .JPG
Ghế bọc nỉ cao cấp của Hàn Quốc, vô lăng hai chấu có thể điều chỉnh gật gù.
Động cơ xe tải Hyundai HD99
d**g co hyundai hd99.jpgcan so hyundai hd99.JPG
Xe được trang bị động cơ Diesel D4DB, 4 xy lanh thẳng hàng tăng áp tubor công suất 130 Hp. Hộp số : 5 số tiến một số lùi.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI HYUNDAI HD99
kt xe tai hyundai hd99 .jpgkich thuoc hyundai hd99.jpg
Loại phương tiện / Vehicle Type
Ôtô tải
Hệ thống lái / Drive System
Tay lái thuận LHD, 4 x 2
Buồng lái / Cab Type
Loại cabin đơn
Số chỗ ngồi / Seat Capacity
03 chỗ
Kích thước / Dimensions
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)
3735
Kích thước xe/ Vehicle Dimensions (mm)
Dài x Rộng x Cao / L x W x H
6575 x 2190 x 2930
Vệt bánh xe
Wheel Tread
Trước / Front (mm)
1.650
Sau / Rear (mm)
1.495
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)
125
Trọng lượng / Weight
Trọng lượng bản thân xe Chassi(Kg)
2.545
Trọng lượng xe sau khi đóng thùng khung mui (Kg)
3305
Trọng tải chuyên chở (Kg)
6600
Tổng trọng tải tối đa khi tham gia giao thông (kg)
9990
Thông số vận hành / Caculated Performance
Vận tốc tối đa / Max.Speed (km/h)
110
Khả năng vượt dốc/ Max Gradeability (%)
40%
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
Đặc tính kỹ thuật / Specifications
Động cơ /
Engine
Kiểu / Model
Diesel D4DB (EURO II)
Loại / Type
Có Turbo
Số xy lanh / No of Cylinder
4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
3.907
Công suất tối đa (Kw/rpm)
96/2900
Momen tối đa (kg.m/rpm)
300 (N.m)/2000 (vòng/phút)
Hộp số / Transmission
Số cơ khí (5 số tiến, 1 số lùi)
Hệ thống lái
Có trợ lực thủy lực
Hệ thống phanh
Phanh công tác
Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng
Phanh đỗ
Tang trống
Bình nhiên liệu Fuel Tank (liter)
100 L
Bình điện / Battery
2x12V – 90 AH
Lốp xe / Tire
7.50-16/7.50-16
Bảo hành
02 năm hoặc 100.000km
Thùng xe
Kích thước lòng thùng khung mui (mm)
4960x2050x670/1850