19/05/2025
1. Quy định chung về thừa kế
✅ Điều 609 – Quyền thừa kế
Cá nhân có quyền để lại di sản cho người khác theo di chúc hoặc theo pháp luật; và người thừa kế có quyền nhận di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật.
⸻
🔹 2. Thừa kế theo di chúc
✅ Điều 624 – Khái niệm di chúc
Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.
✅ Điều 630 – Di chúc hợp pháp
Di chúc hợp pháp phải đảm bảo các điều kiện:
• Người lập có minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện.
• Không bị đe dọa, lừa dối.
• Nội dung và hình thức không vi phạm pháp luật.
✅ Điều 631 – Nội dung của di chúc
Phải có các thông tin:
• Họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi cư trú người lập.
• Họ tên người được hưởng.
• Tài sản để lại và nơi có tài sản.
• Các nội dung khác (nếu có).
⸻
🔹 3. Thừa kế theo pháp luật
✅ Điều 649 – Thừa kế theo pháp luật
Áp dụng khi:
• Không có di chúc.
• Di chúc không hợp pháp.
• Người được hưởng theo di chúc chết trước người lập di chúc.
• Di chúc không định đoạt hết di sản.
✅ Điều 651 – Người thừa kế theo pháp luật
Hàng thừa kế thứ nhất gồm:
Vợ/chồng, cha mẹ ruột, con ruột.
Hàng thứ hai:
Ông bà nội/ngoại, anh chị em ruột, cháu (gọi bằng ông bà).
Hàng thứ ba:
Cụ nội/ngoại, bác/chú/cô/dì cậu ruột, cháu chắt (gọi bằng cụ).
⸻
🔹 4. Về phân chia di sản
✅ Điều 658 – Nguyên tắc phân chia di sản
• Người thừa kế cùng hàng được hưởng phần bằng nhau (nếu không có thỏa thuận khác).
• Người thừa kế có quyền từ chối nhận.
⸻
🔹 5. Thời hiệu khởi kiện liên quan đến thừa kế
✅ Điều 623 – Thời hiệu yêu cầu chia di sản
• 30 năm đối với bất động sản.
• 10 năm đối với động sản.
• 03 năm để yêu cầu xác nhận quyền thừa kế hoặc bác quyền người khác. #