05/05/2023
THUÊ XE THEO HÀNH TRÌNH
Lịch trình
4 CHỖ 7 CHỖ 16 CHỖ
Tham quan Đà Nẵng ( 6 giờ – 60km )
4: 850,000. 7: 950,000 16: 1,200,000
Đà Nẵng đi Bà Nà (1 chiều )
4: 350,000 7: 400,000. 16: 600,000
Đà Nẵng đi Bà Nà (2 chiều – 1 ngày )
4: 600,000 7: 750,000 16: 1,100,000
Đà Nẵng – Hội An ( 1 chiều)
4: 300,000 7: 350,000. 16: 500,000
Đà Nẵng – Hội An (2 chiều – 1 ngày)
4: 600,000 7: 700,000 16: 1,000,000
Đà Nẵng – Rừng Dừa – Hội An ( 2 chiều – 1 ngày) 4: 800,000 7: 900,000. 16: 1,200,000
Đà Nẵng – Núi Thần Tài ( 1 chiều)
4: 400,000. 7: 450,000 16: 700,000
Đà Nẵng – Núi Thần Tài ( 2 chiều – 1 ngày)
4: 650,000 7: 800,000. 16: 1,200,000
Đà Nẵng – Mỹ Sơn ( 2 chiều )
4: 850,000 7: 950,000. 16 :1,400,000
Đà Nẵng – Mỹ Sơn – Hội An ( 2 chiều)
4: 1,300,000 7: 1,400,000 16: 1,800,000
Đà Nẵng – Huế ( 1 chiều)
4: 990,000 - 7: 1,100,000 16: 1,950,000
Đà Nẵng đi Huế ( 2 chiều – 1 ngày )
4: 1,850,000. - 7 :1,950,000. 16. : 2,700,000
Đà Nẵng đi Bán Đảo Sơn Trà–Chùa Linh Ứng(3 giờ)
4: 300,000 . - 7: 400,000 16: 750,000
Đà Nẵng đi Cù Lao Chàm ( 2 chiều – 1 ngày )
4: 600,000. 7: 700,000 16 : 1,100,000
Đà Nẵng–Cù Lao Chàm–Hội An (2 chiều – 1 ngày )
4: 800,000 7: 900,000 16: 1,250,000
Đà Nẵng đi Ngầm Đôi orLái Thiêu.(2 chiều–1 ngày)
4: 750,000. 7 : 850,000 16: 1,400,000
Đà Nẵng đi Hòa Phú Thành ( 2 chiều -1 ngày)
4: 750,000 7: 850,000 16: 1,400,000
Đà Nẵng đi Suối Voi ( 2 chiều – 6 tiếng )
4: 1,550,000 7: 1,650,000 16: 2,250,000
Đà Nẵng đi – Lăng Cô ( 1 chiều )
4: 750,000. 7: 850,000 16: 1,300,000
Đà Nẵng đi Đèo Hải Vân–Lăng Cô(2chiều–5 tiếng )
4: 950,000 7 : 1.050,000 16: 1,500,000
Đà Nẵng đi Bạch Mã (2chiều–1ngày–không lên đỉnh)
4 : 1,850,000 7: 1,950,000 16: 2,700,000
Đà Nẵng đi Vinpearl Nam Hội An ( 1 chiều )
4 : 450,000 7: 550,000 16: 750,000
Đà Nẵng đi Vinpearl Nam Hội An – Đà Nẵng ( 2 chiều – 1 ngày)
4: 900,000 7: 1,100,000 16: 1,400,000
Đà Nẵng đi KDL Cổng Trời Đông Giang ( 2 chiều – 1 ngày)
4: 1.850.000 7: 1.950.000 16: 2.700.000
Đà Nẵng đi Tam Thanh – Tam Kỳ ( 1 ngày – 2 chiều )
4: 1,450,000 7: 1,550,000 16: 1,800,000
Đà Nẵng đi sân bay Chu Lai ( 1 chiều )
4: 1,000,000 7: 1,100,000 16: 1,600,000
Đà Nẵng đi TP Quảng Ngãi ( 1 chiều)
4: 1,290,000 7: 1,390,000 16: 1,950,000
Đà Nẵng đi làm việc tại KCN Dung Quốc, Chu Lai hoặc TP Quảng Ngãi ( 2 chiều – 1 ngày)
4: 2,100,000 7: 2,200,000 16: 2,900,000
Đà Nẵng đi La Vang – Quảng Trị 1 chiều
4: 2,190,000 7: 2,390,000 16: 3,490,000
Đà Nẵng – Đồng Hới hoặc Phong Nha, Thiên Đường (1 chiều)
4: 3.200.000 7: 3.400.000. 16: 4,700,000
Đà Nẵng – TP Vinh – Nghệ An ( 1 chiều)
4: 5,200,000 7: 5,500,000 16: 7,500,000
Đà Nẵng – Hà Nội hoặc Hải Phòng (1 chiều)
4: 10,000,000 7: 11,000,000 16: 13,500,000
Đà Nẵng – Quy Nhơn (1 chiều)
4: 3,300,000. 7: 3,600,000. 16: 5,200,000
Đà Nẵng đi Sa Kỳ – Quảng Ngãi ( 1 chiều )
4: 1,300,000 7: 1,400,000. 16: 1,950,000
Đà Nẵng đi Pleiku – Gia Lai ( 1 chiều)
4: 3.200.000. 7: 3.500.000 16: 5.500.000
Đà Nẵng đi Kontum ( 1 chiều)
4: 2,990,000 7: 3,500,000 16 : 4,950,000
Đà Nẵng – Đà Lạt (1 chiều)
4: 7,490,000 7: 7,900,000. 16: 9,500,000
Đà Nẵng – Nha Trang(1 chiều)
4: 5,500,000 7: 5,900,000. 16: 7,900,000
Đà Nẵng đi Sài Gòn (Hồ Chí Minh) (1 chiều)
4: 11,500,000 7: 12,500,000 16:15,500,000
Giá đã bao gồm: Tấc cả các chi phí hành trình, cầu đường (Tùy theo tuyến đường), bến bãi, xăng xe, lái xe ăn ngủ tự túc .
Giá chưa bao gồm : Phí hóa đơn VAT ( có xuất hóa đơn theo yêu cầu)
Giờ phục vụ của của lái xe : 05:00am – 22:00pm /hằng ngày ( trừ khi có yêu cầu khác từ khách hàng). Lái xe tuân thủ chỉ dẫn an toàn, không lái xe liên tục quá 4 tiếng.
Travel Cars
LH : 0942983352