07/09/2025
So sánh Hyundai Venue Tiêu chuẩn & Đặc biệt
Giá bán:
Venue 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn: 4xx triệu
Venue 1.0 T-GDi Đặc biệt: 5xx triệu
→ Chênh lệch khoảng 3x triệu đồng. (9/7/2025)
Động cơ & hộp số (giống nhau): Turbo xăng 1.0 T-GDi, 120 mã lực – 172 Nm, hộp số ly hợp kép 7 cấp DCT, dẫn động cầu trước. Mức tiêu hao nhiên liệu ~5,67–5,77L/100km hỗn hợp.
Trang bị an toàn:
Tiêu chuẩn: 2 túi khí,
Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (ESC)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
camera + cảm biến lùi.
Đặc biệt: 6 túi khí (thêm túi khí rèm và bên hông). Các hệ thống còn lại giống bản Tiêu chuẩn.
Nội thất & tiện nghi:
Tiêu chuẩn: ghế nỉ, điều hòa chỉnh cơ, vô-lăng nhựa, màn hình 8", đồng hồ digital, âm thanh 6 loa, Smart Key + Start/Stop, cửa gió sau.
Đặc biệt: ghế da pha nỉ, vô-lăng bọc da, điều hòa tự động, cửa sổ trời, cruise control + giới hạn tốc độ, 3 chế độ lái (Eco/Normal/Sport).
Ngoại thất:
Tiêu chuẩn: đèn pha Bi-Halogen, đèn hậu LED, không giá nóc, không cửa sổ trời.
Đặc biệt: đèn pha Bi-LED, đèn hậu LED, thêm giá nóc, cửa sổ trời → ngoại hình cao cấp hơn.
Kích thước & mâm xe 16 inch giống nhau.
Không gian & tiện dụng:
Hai bản có cùng kích thước (3.995 x 1.770 x 1.645 mm, trục cơ sở 2.500 mm), cabin 5 chỗ rộng rãi trong phân khúc A-SUV. Khoang hành lý đủ dùng cho gia đình nhỏ. Bản Đặc biệt có thêm giá nóc để mở rộng khả năng chở đồ.
👉 Kết luận:
Venue Tiêu chuẩn (4xx triệu): Phù hợp khách hàng muốn SUV gọn nhẹ, an toàn cơ bản, giá mềm.
Venue Đặc biệt (5xx triệu): Thêm 3x triệu nhưng được 6 túi khí, đèn LED, điều hòa tự động, cruise control, cửa sổ trời, giá nóc, đáng cân nhắc nếu ưu tiên an toàn & tiện nghi đầy đủ.
📞 Hotline: 0985.211.446
👨💼 TVBH: Thành Công